ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "quà lưu niệm" (1件)
quà lưu niệm

日本語
名お土産
muốn mua quà lưu niệm
お土産を買いたい
類語検索結果 "quà lưu niệm" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "quà lưu niệm" (1件)
muốn mua quà lưu niệm
お土産を買いたい
